Bước tới nội dung

Là a

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:32, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Chăm) ꨤꨀꨩ(/la-a:/) (Trung Bộ, Nam Bộ) một loại tre có thân nhỏ bằng ngón tay cái, đặc ruột, mềm dẻo
    đan là a
    gùi đan bằng là a
    măng tre là a