Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chằm bằm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 21:21, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Chăm
)
ꨎꨟꨴꨮꩌ
(
/ʥa-mrʌm/
)
(Trung Bộ, Nam Bộ)
giận dỗi, bực tức đến lì lợm, hung dữ;
(cũng)
chằm vằm
,
chằm quặm
,
chằm quằm
mặt
chằm bằm
Mặt chằm bằm