Bước tới nội dung

Xà quần

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:59, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Khmer) ស្រវឹង(/srɑvəng/) say rượu, bia, hoặc các đồ uống có cồn nói chung
    sáng say, chiều xỉn, tối xà quần