Bước tới nội dung

Cảo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:24, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “(yue\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
  1. (Quảng Đông) (giảo) /gaau2/Tập tin:Yue-餃.mp3 món ăn gồm thịt xay hoặc rau cuốn trong một miếng bột bánh mỏng, tạo thành hình cong như chiếc sừng rồi hấp
    cảo
    sủi cảo
Bánh cảo

Xem thêm