Bước tới nội dung

Xẩm

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:21, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “(yue\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
  1. (Quảng Đông) (thẩm) /sam2/Tập tin:Yue-嬸.mp3 ("thím") (cũ) người (nữ giới) Trung Quốc
    á xẩm
    thím xẩm
    áo xẩm
    guốc xẩm