Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nguẩy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 18:27, ngày 9 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*was ~ *waas/
("vẫy")
[cg1]
vẫy qua lại liên tục;
(nghĩa chuyển)
vùng vằng hoặc quay người nhanh khiến tay đung đưa qua lại
ngoe
nguẩy
đuôi
ngúng nguẩy
đòi về
nguẩy
đầu bỏ đi
Từ cùng gốc
^
(
Môn
)
ဂဝိုက်
(
/həwàk/
)
(
M'Nông
)
wĕ wiêl
(
Cơ Ho Sre
)
/wi wə/
(
Khơ Mú
)
/kətwàt/
(
Bru
)
/wùu-wajh/
(
Ba Na
)
/wər/
(
Cùa
)
/wʌlh-wɛlh/
(
Stiêng
)
/uaːt/