Bước tới nội dung

Giôn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:14, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) jaune (cũ) màu vàng
    giày giôn
    vàng giôn
Giày giôn