Bước tới nội dung

Xê ri

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:53, ngày 22 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin (Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) série dãy, chuỗi
    số xê ri
    xê ri phim truyền hình
  2. xem sơ ri
Tập tin:2 Đồng - North Vietnam (1958) 01.jpg
Số xê ri (màu đỏ) trên tờ tiền 2 đồng (1958)