Bước tới nội dung

Nhị tì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:59, ngày 17 tháng 3 năm 2023 của imported>Admin (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) (nghĩa)(địa) /ji6 dei6/ khu đất dành riêng cho việc chôn cất người đã mất
    đi nhị tì
    nhị tì Quảng Đông