Bước tới nội dung

Xúc xích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:27, ngày 17 tháng 8 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) saucisse món ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt xay nhỏ rồi hun khói và luộc nhỏ lửa
    xúc xích rán
    xúc xích Đức
Xúc xích nướng

Xem thêm