Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nia
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 01:41, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*cpiər/
("sàng sảy")
[cg1]
đồ đan khít, hình tròn, to và nông, dùng để sàng sảy hoặc phơi khô
nong nia
lọt sàng xuống nia
đá thúng đụng nia
đan nia
nia phơi cau
Nia phơi tỏi
Từ cùng gốc
^
(Riang)
/ˉpiɛr/
(
Chơ Ro
)
/səpiər/
(Nyah Kur)
/hwíir/