Bước tới nội dung

Ác bít

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:06, ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)

{{ |= hành vi mua và bán một loại tài sản giữa hai hay nhiều thị trường để kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá }}

(Pháp) arbitrage(aʁ.bi.tʁaʒ/) đảo hối