Bước tới nội dung

Xuya

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 02:11, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) sûr chắc chắn, vững vàng, tốt
    bắn rất xuya
    kĩ thuật rất xuya