Bước tới nội dung

Lu lu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:41, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) loulou giống chó cảnh lông xù và rậm mượt, mõm nhọn, thân lùn; (nghĩa chuyển) chó nói chung; (cũng) lu
    con lu lu
    nuôi cả đàn lu lu
  2. xem thù lù
Giống chó lu lu