Bước tới nội dung

La dô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:11, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) radio(/ʁa.djo/) máy thu thanh
    nghe la dô
    sửa la dô