Bước tới nội dung

Sảnh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:36, ngày 7 tháng 11 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Quảng Đông) (thuận) /seon6-2/ ("chuỗi bài") thuật ngữ trong đánh bài xì tố, khi trên tay có năm cây bài liên tiếp nhau nhưng không cùng chất; (cũng) xẩn
Tập tin:AcetoFive.JPG
Sảnh A-2-3-4-5 không đồng chất