Bước tới nội dung

Canivô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:58, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) caniveau(/ka.ni.vo/) rãnh thoát nước; (cũng) ganivô
    mương hở, cống ngầm canivô