Bước tới nội dung

Da ua

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:46, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) yaourt(/ja.uʁ/) món sữa chua
Sữa chua hoa quả