Bước tới nội dung

Cốp pha

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:46, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) coffrage(/kɔ.fʁaʒ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-coffrage.wav khung bằng gỗ hay tre dùng để làm khuôn đổ bê tông
    cốp pha giàn giáo
    đóng cốp pha
    dựng khung cốp pha
Tập tin:Cassero.jpg
Cốp pha gỗ