Bước tới nội dung

Loong toong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:01, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) planton(/plɑ̃.tɔ̃/) người chạy giấy và làm việc vặt ở các văn phòng
    làm chân loong toong