Bước tới nội dung

Nui

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:03, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) nouille(/nuj/) mì ống
    nui chiên
    nui xào thịt
Nui xào