Bước tới nội dung

Pa nô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:11, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) panneau(/pa.no/) tranh hoặc hình vẽ đóng khung khổ lớn được treo ở nơi công cộng để tuyên truyền, cổ động
    pa nô quảng cáo
Pa nô quảng cáo