Bước tới nội dung

Sang phanh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:20, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) chanfrein(/ʃɑ̃.fʁɛ̃/) cắt vát, cắt chéo méo; (cũng) săng phanh
    máy sang phanh
    vát mép sang phanh
    gương sang phanh bốn cạnh
Sang phanh gỗ