Bước tới nội dung

Táp đờ nuy

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:50, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) table(/ta.blə) de() nuit(nɥi/) tủ nhỏ kê đầu giường; (cũng) táp đờ luy, táp nuy, táp
    táp đờ nuy đầu giường
    táp đờ nuy trơn
Táp đờ nuy cổ điển