Bước tới nội dung

Com pa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 03:10, ngày 22 tháng 1 năm 2023 của imported>Admin (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) compas dụng cụ để vẽ hình tròn, có hai chân, một chân nhọn và một chân có thể gắn bút
Com pa kiẻu cổ