Bước tới nội dung

Xá xị

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:10, ngày 17 tháng 3 năm 2023 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Anh) Sarsae(Quảng Đông) (sa)() saa1 si6-2 đồ uống có ga làm từ các loài cây thuộc chi Smilax, có mùi thơm đặc trưng
    xá xị Chương Dương