Bước tới nội dung

Xà lách

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:12, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) salade(/sa.lad/) rau sống lá to bản, thường để trộn xa lát; rau cải nói chung
    rau xà lách xoăn
    xà lách xoong
Cây xà lách