Bước tới nội dung

Xuồng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:18, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (thuyền) /syun4/Tập tin:Yue-船.wav thuyền nhỏ không có mái che
    chèo xuồng
    bơi xuồng
    ngồi xuồng
    chìm xuồng
Tập tin:Women Rowing - My Tho - Vietnam.JPG
Chèo xuồng ở Mỹ Tho