Bước tới nội dung

Bá láp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:01, ngày 12 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) palabre nói nhăng cuội
    ba xàm bá láp
    nói bá láp chả hiểu gì