Bước tới nội dung

Bích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:07, ngày 26 tháng 2 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) pique ("giáo, thương") chất bài bích ♠
    ba bích đi trước
  2. (Pháp) bitte cọc làm bằng vật liệu cứng, dùng để quấn dây neo tàu thuyền tại bến cảng
    cọc bích
    bích neo tàu
  3. xem mặt bích