Bước tới nội dung

Ráp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:07, ngày 9 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) rafle bao vây bất ngờ để ruồng bắt
    bố ráp
    vây ráp
    lùng ráp
    giặc đi ráp