Bước tới nội dung

Moong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:45, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) gisement ("vỉa khoáng sản") đáy mỏ, chỗ khai thác than
    moong sâu
    moong than
Moong than