Bước tới nội dung

Ô boa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:24, ngày 12 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) hautbois kèn bằng gỗ, dáng thẳng và loe ít, trên thân kèn có gắn nhiều cần bấm bằng kim loại
    kèn ô boa
    thổi ô boa
Tập tin:Oboj.jpg
Kèn ô boa