Bước tới nội dung

Đía

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:10, ngày 15 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) dire khoe khoang, nói nhiều, khoác lác
    đía dữ lắm