Bước tới nội dung

Loa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:18, ngày 15 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Anh) loud (speaker) thiết bị phóng đại âm thanh
    loa phường
    loa kiểm âm
    phát trên loa
  • Loa cầm tay
  • Một số loại loa