Quéo
Giao diện
- (Proto-Mon-Khmer) /*wiəl(ʔ) ~ *wəl ~ *wal ~ *wail/ ("rẽ") [cg1] có phần đầu cong ngược lại; (nghĩa chuyển) dùng vật có đầu cong để khều; (nghĩa chuyển) loài cây ăn quả có danh pháp Mangifera reba, gần giống xoài, quả dẹt và cong như có mỏ, có vị chua
- rựa quéo
- dao quéo
- quắn quéo
- bẻ quéo
- quéo trái cây
- quéo cây bút trong gầm giường
- xoài quéo
- quả quéo
- quéo dẹt
- canh chua nấu quéo