Bước tới nội dung

Te

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:24, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) terre(/tɛʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Mecanautes-terre.wav ("đất") dây nối đất trong mạch điện
    dây te
    cáp te
Tập tin:Attached ground wire..jpg
Dây te nối xuống đất