Bước tới nội dung

Phi dê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:33, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) frisée(fʁi.ze) xoăn, quăn
    tóc phi dê
    uốn phi dê
    mái đầu phi dê
Tóc phi dê