Bước tới nội dung

Tua vít

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:39, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) tournevis(/tuʁ.nə.vis/) dụng cụ vặn vít; (cũng) tuốc nơ vít
    giá tua vít
Giá treo tua vít