Bước tới nội dung

Xon

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:39, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) solde(/sɔld/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-solde.wav (cũ) giảm giá; (cũng) xôn, son
    bán xon
    hàng xon
    xon luôn nửa giá