Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:51, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) show(/ʃoʊ/)Tập tin:En-us-show.ogg chương trình biểu diễn
    bầu
    chạy
Hình thu nhỏ có lỗi:
Sô âm nhạc