Bước tới nội dung

Quởn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:05, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) (hoãn)(Nam Bộ) huỡn (Nam Bộ) rảnh rỗi; (cũng) quỡn, huỡn
    hôm nay quởn không
    quởn đãi