Bước tới nội dung

Cuộn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:26, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán thượng cổ) (quyển) /*ɡonʔ/ quấn các tấm hoặc sợi thành nhiều vòng; các tấm hoặc sợi đã được quấn lại
    cuộn tờ báo lại
    cuộn chỉ
    cuộn phim
Tập tin:Roll of toilet paper with one sheet folded down in front.jpg
Cuộn giấy vệ sinh