Bước tới nội dung

Ô boa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) hautbois(/o.bwa/) kèn bằng gỗ, dáng thẳng và loe ít, trên thân kèn có gắn nhiều cần bấm bằng kim loại
    kèn ô boa
    thổi ô boa
Kèn ô boa