Bước tới nội dung

Bi đông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) bidon(/bi.dɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-bidon.wav bình nước bằng kim loại hoặc nhựa, có hình dạng dẹt
    bi đông rượu
Tập tin:Gourde de l'armée française.png
Bi-đông của quân đội Pháp