Bước tới nội dung

Cốc tai

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) cocktail(/kɔk.tɛl/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Sartus85-cocktail.wav đồ uống pha bằng rượu mạnh với nước hoa quả hoặc nước ngọt và đá lạnh
    pha cốc tai
    ly cốc tai
    tiệc cốc tai
Tập tin:Rainbow-paradise-cocktail-scaled-scaled-735x1102.webp
Cốc tai cầu vồng