Bước tới nội dung

Ca ve

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) cavalière(/ka.va.ljɛʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-cavalière.wav người phụ nữ đi cặp với đàn ông khi nhảy đầm, sau biến tướng thành gái mại dâm
    ca ve đứng đường