Bước tới nội dung

Coóc sê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) corset(/kɔʁ.sɛ/) áo bó ngực và bụng của phụ nữ; áo lót nữ
    Tuyết mặc bộ y phục Ngây thơ – cái áo dài Voan mỏng, trong coóc-sê
Áo coóc sê vào khoảng năm 1885