Bước tới nội dung

Ghi năng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Chăm) ꨈꨪꨗꨮꩃ(gineng) /ɡ͡ɣi.nʌŋ/ trống hình trụ dài của người Chăm; (cũng) ghì nằng
Trống ghi năng