Bước tới nội dung
- (Proto-Mon-Khmer) /*ləwʔ [1]/ [cg1] có thời gian dài hoặc tốn nhiều thời gian
- sống lâu
- lâu rồi không gặp
- về từ lâu
- lâu dài
- lâu đời
- lâu nay
- ăn lâu
- đi lâu
- lâu lắc
Nguồn tham khảo
- ^ Shorto, H. L. (2006). A Mon-Khmer comparative dictionary (P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia. PDF